1
/
of
1
Situs Slot
parking lot or parking slot - PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge abc 888 slot
parking lot or parking slot - PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge abc 888 slot
Regular price
VND2726.72 IDR
Regular price
VND100.000,00 IDR
Sale price
VND2726.72 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
parking lot or parking slot: PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots. PARKING SLOT collocation | meaning and examples of use.
Share
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.
Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots
Từ: 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35. Từ điển Toomva chưa có từ này ! Dịch và lưu vào "Từ điển của tôi". Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: · Từ vựng ...
PARKING SLOT collocation | meaning and examples of use
Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề này trong Tiếng Anh, đó chính là “Parking Lot”.

